lạp hoàng

Học thuật
Thân thiện
lạp hoàng

Lạp hoàng được thắp sáng trên bàn thờ gia tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lạp hoàng: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ nến được làm từ sáp ong, màu vàng đặc trưng. Từ này kết hợp ý nghĩa của "lạp" (nến) "hoàng" (màu vàng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các nghi lễ xưa, người ta thường thắp lạp hoàng trên bàn thờ.
    • Lạp hoàng tỏa ra ánh sáng ấm áp hương thơm dịu nhẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hương lạp hoàng": thường dùng trong văn chương cổ để miêu tả không khí trang nghiêm, ấm cúng của nơi thờ cúng ánh nến vàng.
    • Căn phòng thờ ngập tràn hương lạp hoàng.
Biến thể từ gần giống
  • Nến sáp ong: Cách gọi phổ biến hiện nay cho vật dụng tương tự "lạp hoàng", nhấn mạnh chất liệu làm nến.
  • Sáp ong: Chất liệu thô, nguyên liệu chính để sản xuất lạp hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Nến vàng: Cách gọi đơn giản, miêu tả theo màu sắc.
  • Đèn cầy: Từ thông dụng hơn chỉ chung các loại nến.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lạp hoàng" mang sắc thái cổ kính, trang trọng. chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản lịch sử hoặc khi miêu tả các nghi thức truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "nến sáp ong" hoặc "nến".
lạp hoàng

Lạp hoàng được thắp sáng trên bàn thờ gia tiên.

  1. nến vàng, sáp ong